“naked” in Vietnamese
Definition
Không mặc quần áo, hoặc không được che phủ hay trang trí gì. Cũng có thể chỉ điều gì đó được thể hiện rõ ràng, không che giấu.
Usage Notes (Vietnamese)
'naked' thường mạnh hơn 'nude' hoặc 'bare'. Thường gặp trong cụm 'naked body', 'naked eye' (mắt thường), 'naked truth' (sự thật trần trụi).
Examples
The baby was naked after the bath.
Sau khi tắm, em bé đã **trần truồng**.
Do not walk naked in the house.
Đừng đi lại **trần truồng** trong nhà.
You can see the mountain with the naked eye.
Bạn có thể nhìn thấy núi bằng **mắt thường**.
The room felt naked without any pictures on the walls.
Căn phòng trông thật **trần trụi** khi không có bức tranh nào trên tường.
He told me the naked truth, even though it hurt.
Anh ấy đã nói với tôi **sự thật trần trụi**, dù điều đó làm tôi đau lòng.
I felt naked without my phone all day.
Cả ngày không có điện thoại, tôi cảm thấy như mình **trần truồng**.