“nah” in Vietnamese
Definition
Một cách nói từ chối hay không đồng ý rất thân mật, thường dùng trong nói chuyện thường ngày hoặc tin nhắn.
Usage Notes (Vietnamese)
Chỉ dùng trong tình huống thân mật, nói chuyện bạn bè. Không dùng trong môi trường lịch sự, công việc. Thường dùng đơn lẻ hoặc đầu câu: 'Không, tớ ổn mà'.
Examples
I thought about buying it, but then I was like, nah.
Mình định mua, nhưng rồi lại nghĩ, **không**.
Do you want some coffee? Nah, I'm okay.
Bạn có muốn uống cà phê không? **Không**, mình ổn mà.
Nah, that isn't my bag.
**Không**, đó không phải túi của mình.
He asked me to go, but I said nah.
Anh ấy rủ mình đi, nhưng mình nói **không**.
Nah, I don't think that's a good idea.
**Không**, mình không nghĩ đó là ý hay.
Are you still mad at me? Nah, we're good.
Bạn vẫn giận mình à? **Không**, tụi mình ổn mà.