“nada” in Vietnamese
Definition
Từ này được mượn từ tiếng Tây Ban Nha, có nghĩa là 'không có gì' hoặc 'chẳng là gì cả', thường dùng trong giao tiếp thân mật.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường kết hợp trong câu như 'zip, zilch, nada' hoặc 'de nada'. Dùng chủ yếu trong giao tiếp thân mật hoặc nhấn mạnh vào việc hoàn toàn không có gì.
Examples
I searched everywhere but found nada.
Tôi đã tìm khắp nơi mà vẫn không thấy **gì cả**.
What did they offer you? Nada. Absolutely nothing.
Họ cho bạn cái gì? **Không có gì**. Hoàn toàn không có gì.
De nada — it was my pleasure to help.
**Không có gì** — tôi rất vui được giúp.
Zip, zilch, nada — that's how much progress we made today.
Không, chẳng gì cả, **không có gì** — đó là tất cả tiến triển hôm nay.
He promised the world but delivered nada in the end.
Anh ta hứa đủ điều nhưng cuối cùng chỉ mang lại **không có gì**.
I've been refreshing my inbox all morning and — you guessed it — nada.
Tôi làm mới hộp thư cả sáng và — bạn đoán đúng rồi — **không có gì**.