“nacho” in Vietnamese
Definition
Nacho là loại bánh chiên từ bột ngô giòn, thường được phục vụ cùng nhau và hay được phủ phô mai, salsa hoặc các nguyên liệu khác.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng ở dạng số nhiều “nachos”. Chỉ món ăn vặt, không phải bữa ăn chính. Có thể chỉ loại chip đơn giản hoặc món full topping. Chủ yếu dùng trong bối cảnh thân mật, vui vẻ.
Examples
I want cheese on my nacho.
Tôi muốn có phô mai trên **nacho** của mình.
The nacho is very crispy.
**Nacho** này rất giòn.
He ate the last nacho.
Anh ấy đã ăn miếng **nacho** cuối cùng.
Let's share this big plate of nachos!
Chúng ta hãy cùng chia sẻ đĩa **nachos** to này nhé!
Whenever we go to the movies, I order nachos instead of popcorn.
Mỗi lần đi xem phim, tôi gọi **nachos** thay vì bắp rang.
These nachos have salsa and guacamole on top.
**Nachos** này có salsa và guacamole ở bên trên.