n” in Vietnamese

n

Definition

'n' là chữ cái thứ mười bốn trong bảng chữ cái tiếng Anh. Nó được dùng trong đánh vần, phát âm, viết tắt, chấm điểm và ký hiệu kỹ thuật hoặc toán học.

Usage Notes (Vietnamese)

Phát âm là /en/. Thường dùng như tên một chữ cái, nhưng trong toán học hay kỹ thuật, 'n' có thể dùng cho biến số hoặc dạng viết tắt. Chữ hoa 'N' và chữ thường 'n' có thể mang ý nghĩa khác nhau.

Examples

The word "sun" ends with n.

Từ "sun" kết thúc bằng chữ **n**.

Please write a capital N on the board.

Hãy viết chữ **N** hoa lên bảng.

Her name starts with N.

Tên cô ấy bắt đầu bằng chữ **N**.

I always mix up m and n when I write fast.

Tôi hay nhầm **m** với **n** khi viết nhanh.

In this formula, n means the number of students.

Trong công thức này, **n** là số học sinh.

There should be an n at the end, not an m.

Phải có chữ **n** ở cuối, không phải **m**.