“mysteriously” in Vietnamese
Definition
Theo một cách kỳ lạ, bí mật hoặc khó giải thích.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng để mô tả tình huống, hành động khó lý giải. Hay đi với các động từ như 'biến mất', 'xảy ra', 'xuất hiện'.
Examples
The door closed mysteriously by itself.
Cánh cửa tự **một cách bí ẩn** đóng lại.
He mysteriously disappeared on Friday night.
Anh ấy đã **một cách bí ẩn** biến mất vào tối thứ Sáu.
The lights turned off mysteriously.
Đèn đã tắt **một cách bí ẩn**.
Her keys went missing mysteriously after the party.
Chìa khóa của cô ấy đã **một cách bí ẩn** biến mất sau bữa tiệc.
The music stopped mysteriously just as we started dancing.
Âm nhạc đã dừng lại **một cách bí ẩn** đúng lúc chúng tôi vừa bắt đầu nhảy.
Mysteriously, no one could find the missing file in the office.
**Một cách bí ẩn**, không ai tìm được tập tin bị mất ở văn phòng.