myrtle” in Vietnamese

cây sim

Definition

Cây sim là loại cây bụi hoặc cây nhỏ xanh quanh năm, lá bóng và hoa trắng hoặc hồng có mùi thơm, thường được trồng làm cảnh hoặc xuất hiện biểu tượng trong văn hóa.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này thường dùng trong bối cảnh thực vật, làm cảnh hoặc văn học, đôi khi dùng biểu tượng trong văn hóa, thần thoại. Thường chỉ cây sim châu Âu (Myrtus communis). Không nhầm lẫn với 'myrtle tree' là nghĩa tổng quát hơn.

Examples

The myrtle has small, white flowers.

**Cây sim** có hoa nhỏ màu trắng.

My grandmother grows myrtle in her garden.

Bà của tôi trồng **cây sim** trong vườn.

People use myrtle for making perfume.

Người ta dùng **cây sim** để làm nước hoa.

The hills were covered in wild myrtle after the rain.

Những ngọn đồi phủ đầy **cây sim** dại sau cơn mưa.

In ancient times, myrtle was a symbol of love and beauty.

Thời xưa, **cây sim** là biểu tượng của tình yêu và sắc đẹp.

You can spot the sweet scent of myrtle on a warm summer evening.

Vào buổi tối mùa hè ấm áp, bạn có thể cảm nhận hương thơm ngọt ngào của **cây sim**.