mutually” in Vietnamese

một cách lẫn nhaucùng nhau

Definition

Khi hai người hoặc nhiều nhóm có ảnh hưởng, cảm xúc hoặc hành động qua lại với nhau một cách công bằng.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường đi kèm với các từ như 'mutually agreed', 'mutually beneficial', mang ý nghĩa hai bên bình đẳng và có qua có lại.

Examples

We mutually agreed to end the project.

Chúng tôi đã **cùng nhau** đồng ý kết thúc dự án.

Respect in a relationship should be mutually given.

Sự tôn trọng trong mối quan hệ nên được dành cho nhau **một cách lẫn nhau**.

We're not blaming anyone; the mistakes were mutually made.

Chúng tôi không đổ lỗi cho ai; lỗi lầm đã được làm ra **cùng nhau**.

After talking, we realized our concerns were mutually understood.

Sau khi nói chuyện, chúng tôi nhận ra những quan ngại đã được **cùng nhau** hiểu.

The benefits were mutually shared.

Lợi ích đã được **cùng nhau** chia sẻ.

Let's make sure the agreement is mutually beneficial before we sign anything.

Hãy đảm bảo rằng thỏa thuận này **cùng nhau** có lợi trước khi ký bất cứ điều gì.