mutual” in Vietnamese

lẫn nhauchung

Definition

Khi hai người hoặc nhiều người cùng chia sẻ cảm xúc, hành động hoặc mối quan hệ giống nhau với nhau.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường đi với cụm: 'mutual respect', 'mutual agreement', 'mutual friend'. 'Mutual' nhấn mạnh đến sự tương tác hai chiều, không chỉ là chia sẻ.

Examples

They have mutual respect for each other.

Họ dành cho nhau sự tôn trọng **lẫn nhau**.

We reached a mutual agreement.

Chúng tôi đã đạt được một thỏa thuận **chung**.

Sarah is a mutual friend of ours.

Sarah là người bạn **chung** của chúng tôi.

The breakup was hard, but it was mutual.

Chia tay rất khó khăn, nhưng đó là quyết định **chung**.

There was a lot of mutual trust on the team.

Trong đội có rất nhiều sự tin tưởng **lẫn nhau**.

I think the attraction is mutual.

Tôi nghĩ sự hấp dẫn này là **lẫn nhau**.