mutt” in Vietnamese

chó lai

Definition

Một con chó không thuộc giống thuần chủng, thường là kết quả lai giữa nhiều giống khác nhau. Đôi khi có thể dùng đùa cho người, nhưng nghĩa chính là chỉ chó.

Usage Notes (Vietnamese)

'Chó lai' là cách nói thông thường, có thể mang ý nghĩa thân mật hoặc chế nhạo tuỳ vào ngữ cảnh. Không giống 'chó hoang' (stray) vì chỉ nói về giống chó, không phải trạng thái không nhà. Dùng cho người thì chủ yếu mang tính vui đùa.

Examples

The little mutt followed me home from school.

Con **chó lai** nhỏ đi theo tôi về nhà sau khi tan học.

That mutt is always barking at the mailman.

Con **chó lai** đó lúc nào cũng sủa người đưa thư.

Don't judge a mutt by its looks—some of the smartest dogs aren't purebred.

Đừng đánh giá một **chó lai** qua vẻ ngoài—nhiều chú chó thông minh nhất không phải giống thuần chủng.

Our old mutt may not win awards, but he's family.

**Chó lai** già của chúng tôi có thể không đoạt giải thưởng, nhưng nó là thành viên gia đình.

He called his friend a mutt for forgetting his own birthday, but he was just joking.

Anh ấy gọi bạn mình là **chó lai** vì quên sinh nhật, nhưng chỉ là đùa thôi.

They adopted a cute mutt from the animal shelter.

Họ đã nhận nuôi một **chó lai** dễ thương từ trại động vật.