mutilation” in Vietnamese

cắt xẻolàm biến dạng

Definition

Hành động cố ý gây tổn hại nghiêm trọng hoặc cắt bỏ một phần thân thể của người hay động vật, thường dẫn đến hậu quả vĩnh viễn.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu dùng trong bối cảnh pháp lý, y tế hoặc tin tức. Đi kèm với "cắt xẻo bộ phận sinh dục", "tự hành xác". Luôn mang nghĩa nặng về mức độ nghiêm trọng, không dùng cho vết thương nhẹ.

Examples

The accident caused severe mutilation to his leg.

Tai nạn đã gây ra **cắt xẻo** nghiêm trọng cho chân của anh ấy.

Animal mutilation is illegal in many countries.

**Cắt xẻo** động vật là bất hợp pháp ở nhiều quốc gia.

Some cultures have traditions involving body mutilation.

Một số nền văn hóa có các phong tục liên quan đến **cắt xẻo** cơ thể.

There was growing outrage over the mutilation of ancient statues.

Sự phẫn nộ về việc **làm biến dạng** các bức tượng cổ ngày càng tăng.

Stories of self-mutilation highlight the impact of mental illness.

Những câu chuyện về **tự cắt xẻo** phản ánh ảnh hưởng của bệnh tâm thần.

The documentary explored the history and reasons behind ritual mutilation.

Bộ phim tài liệu đã khám phá lịch sử và lý do đằng sau những **cắt xẻo nghi lễ**.