mutilated” in Vietnamese

bị cắt xẻobị làm biến dạng

Definition

Bị hư hại nặng, đặc biệt là khi một phần nào đó đã bị cắt hoặc phá hủy hoàn toàn. Từ này thường miêu tả cơ thể, vật thể hoặc văn bản bị biến dạng nghiêm trọng.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong ngữ cảnh báo chí, y tế hoặc pháp luật. Các cụm như 'mutilated body', 'mutilated document' chỉ mức độ phá hoại nghiêm trọng, không dùng trong giao tiếp hàng ngày.

Examples

The statue was mutilated during the war.

Bức tượng đã bị **cắt xẻo** trong chiến tranh.

The animal was found mutilated in the field.

Con vật đã được tìm thấy trong tình trạng **bị cắt xẻo** ngoài đồng.

His mutilated hand made it hard to work.

Bàn tay **bị biến dạng** của anh ấy khiến việc làm việc trở nên khó khăn.

The letter arrived, but parts had been mutilated so we couldn’t read them.

Bức thư đến nơi, nhưng một số phần đã bị **cắt xẻo**, không thể đọc được.

Sadly, the painting was mutilated during transportation.

Thật tiếc, bức tranh đã bị **làm biến dạng** khi vận chuyển.

The news report described the mutilated remains found after the explosion.

Bản tin đã mô tả các phần thi thể **bị cắt xẻo** được tìm thấy sau vụ nổ.