mutation” in Vietnamese

đột biến

Definition

Sự thay đổi trong DNA hoặc gen của sinh vật, có thể tạo ra sự khác biệt về hình dáng hoặc chức năng. Có thể xảy ra tự nhiên hoặc do tác động từ bên ngoài.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong các lĩnh vực khoa học, y học, đặc biệt là di truyền học và sinh học. Các cụm như "genetic mutation", "random mutation" được dùng phổ biến; ít dùng trong hội thoại hàng ngày.

Examples

A mutation can make an animal look different from its parents.

Một **đột biến** có thể khiến một con vật trông khác với bố mẹ nó.

Some diseases are caused by a genetic mutation.

Một số bệnh là do **đột biến** di truyền gây ra.

You might have heard about a mutation in the new virus strain.

Bạn có thể đã nghe về một **đột biến** trong chủng virus mới.

Not every mutation is bad—some can be helpful or have no effect at all.

Không phải **đột biến** nào cũng xấu—một số có thể có lợi hoặc không ảnh hưởng gì cả.

A random mutation can help plants survive in new environments.

Một **đột biến** ngẫu nhiên có thể giúp cây trồng tồn tại trong môi trường mới.

The scientists discovered a rare mutation that protects against the virus.

Các nhà khoa học đã phát hiện một **đột biến** hiếm giúp chống lại virus.