“mutants” in Vietnamese
Definition
Sinh vật, thực vật hoặc sinh vật sống đã thay đổi khỏi dạng ban đầu do đột biến gen. Từ này thường dùng trong khoa học viễn tưởng hoặc sinh học để chỉ các sinh vật có đặc điểm bất thường hoặc mới.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường xuất hiện trong truyện tranh khoa học viễn tưởng, phim siêu anh hùng hoặc sinh vật kỳ lạ. Trong sinh học, dùng để nói về sinh vật thay đổi gen rõ rệt. Hay liên quan đến X-Men.
Examples
The scientists studied the plants for signs of mutants.
Các nhà khoa học nghiên cứu cây để tìm dấu hiệu của **dị nhân**.
Some movies show mutants with special powers.
Một số bộ phim có **dị nhân** sở hữu sức mạnh đặc biệt.
In nature, mutants can appear by accident.
Trong tự nhiên, **sinh vật đột biến** có thể xuất hiện tình cờ.
Many comic books feature groups of mutants fighting for acceptance.
Nhiều truyện tranh mô tả các nhóm **dị nhân** chiến đấu để được chấp nhận.
The X-Men movies are all about mutants living among humans.
Phim X-Men kể về các **dị nhân** sống cùng loài người.
Some people worry that pollution could create new kinds of mutants in the future.
Một số người lo rằng ô nhiễm có thể tạo ra các loại **sinh vật đột biến** mới trong tương lai.