“mustard” in Vietnamese
Definition
Một loại sốt màu vàng hoặc nâu, vị cay mạnh, thường ăn kèm với thịt, bánh mì kẹp hoặc xúc xích. Cũng có thể chỉ cây hoặc hạt dùng làm nên loại sốt này.
Usage Notes (Vietnamese)
Trong giao tiếp thường nghĩa là sốt, hiếm khi nói đến cây. Có thể bắt gặp cụm như 'mù tạt vàng', 'mù tạt Dijon', 'mù tạt mật ong'. Khi nói về sốt, dùng dưới dạng không đếm được như 'một ít mù tạt'.
Examples
I put mustard on my sandwich.
Tôi cho **mù tạt** vào bánh mì kẹp.
This mustard is very spicy.
Loại **mù tạt** này rất cay.
We need more mustard for the hot dogs.
Chúng ta cần thêm **mù tạt** cho xúc xích.
Do you want ketchup and mustard, or just one of them?
Bạn muốn cả tương cà và **mù tạt** hay chỉ một trong hai?
I love honey mustard with chicken tenders.
Tôi rất thích **mù tạt** mật ong ăn kèm gà chiên.
Grab the mustard from the fridge, please.
Lấy giúp mình **mù tạt** từ trong tủ lạnh với nhé.