“mushrooms” in Vietnamese
Definition
Nấm là một loại thực vật thuộc họ nấm, có thân và mũ, thường mọc ở nơi ẩm ướt. Nấm có nhiều loại và thường được dùng để ăn.
Usage Notes (Vietnamese)
"Nấm" thường chỉ các loại ăn được, có thể là nấm hoang dã hoặc nuôi trồng. Cụm từ thường gặp: "nấm rơm", "nấm tươi", "súp nấm". Đừng nhầm lẫn với các loại nấm độc.
Examples
Are these mushrooms safe to eat or are they poisonous?
Những **nấm** này có ăn được không hay là nấm độc?
When I was a kid, I thought mushrooms were tiny umbrellas for fairies.
Khi còn nhỏ, tôi nghĩ **nấm** là những chiếc ô nhỏ cho các nàng tiên.
She likes to cook with mushrooms.
Cô ấy thích nấu ăn với **nấm**.
Mushrooms grow in the forest after it rains.
Sau mưa, **nấm** mọc trong rừng.
I bought fresh mushrooms at the market.
Tôi đã mua **nấm** tươi ở chợ.
The pizza place has a great mushrooms and cheese topping.
Tiệm pizza đó có lớp phủ **nấm** và phô mai rất ngon.