museums” in Vietnamese

bảo tàng

Definition

Nơi mọi người có thể xem và tìm hiểu về nghệ thuật, lịch sử, khoa học hoặc văn hóa thông qua các triển lãm.

Usage Notes (Vietnamese)

Danh từ số nhiều; hay dùng với các động từ như "đi", "thăm" (ví dụ: "thăm bảo tàng"). Chủ yếu chỉ các nơi công cộng giáo dục, không nên nhầm với "phòng trưng bày" (nghệ thuật) hay "triển lãm" (sự kiện tạm thời).

Examples

Children learn a lot from museums.

Trẻ em học được rất nhiều từ các **bảo tàng**.

Many people like visiting museums on weekends.

Nhiều người thích đi **bảo tàng** vào cuối tuần.

There are two large museums in my city.

Ở thành phố tôi có hai **bảo tàng** lớn.

I try to visit new museums whenever I travel to a different country.

Tôi cố gắng tham quan các **bảo tàng** mới mỗi khi đi đến một quốc gia khác.

Some museums have free entry on certain days.

Một số **bảo tàng** cho vào cửa miễn phí vào một số ngày nhất định.

Modern art museums can be really inspiring, even if you're not an artist.

Các **bảo tàng** nghệ thuật hiện đại thực sự có thể truyền cảm hứng, ngay cả khi bạn không phải là nghệ sĩ.