muse” in Vietnamese

nàng thơtrầm ngâm

Definition

Một người hoặc điều gì đó truyền cảm hứng cho nghệ sĩ, nhà văn hoặc nhà tư tưởng; cũng có thể chỉ việc suy ngẫm hoặc nghĩ sâu về điều gì đó.

Usage Notes (Vietnamese)

'Muse' thường dùng trong văn hoá, nghệ thuật; 'trở thành nàng thơ của ai đó' nghĩa là làm nguồn cảm hứng. Động từ chỉ sự suy ngẫm, trầm tư. Đừng nhầm với 'amuse' (giải trí, làm vui).

Examples

She is the artist's muse.

Cô ấy là **nàng thơ** của nghệ sĩ đó.

Writers need a muse to find ideas.

Nhà văn cần một **nàng thơ** để tìm ý tưởng.

He began to muse about the meaning of life.

Anh ấy bắt đầu **trầm ngâm** về ý nghĩa cuộc sống.

She became his muse, inspiring all his best poems.

Cô ấy trở thành **nàng thơ** của anh và là cảm hứng cho tất cả những bài thơ hay nhất của anh.

I often muse on how things might have turned out differently.

Tôi thường **trầm ngâm** về việc mọi thứ có thể đã diễn ra khác đi như thế nào.

Lost in thought, he sat by the window and mused for hours.

Mải mê suy nghĩ, anh ấy ngồi bên cửa sổ và **trầm ngâm** hàng giờ liền.