murderous” in Vietnamese

giết ngườisát nhânhiểm ác

Definition

Chỉ người hoặc vật cực kỳ bạo lực, nguy hiểm, có ý định giết người hoặc có thể gây chết người.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này dùng trong trường hợp rất nghiêm trọng như tội phạm, tức giận cực độ, tình huống nguy hiểm. Hay gặp ở các cấu trúc như 'murderous look', 'murderous rage' và mạnh mẽ hơn nhiều so với 'angry'. Không dùng cho hoàn cảnh thông thường.

Examples

A murderous storm destroyed the village.

Cơn bão **hiểm ác** đã phá hủy ngôi làng.

The criminal had a murderous plan.

Tên tội phạm có một kế hoạch **giết người**.

She gave him a murderous look.

Cô ấy nhìn anh với ánh mắt **giết người**.

After hours of fighting, the team looked absolutely murderous.

Sau nhiều giờ chiến đấu, cả đội trông cực kỳ **hiểm ác**.

He was filled with murderous rage after hearing the news.

Sau khi nghe tin, anh ta tràn đầy cơn giận **giết người**.

She glared at him with a murderous expression.

Cô ấy nhìn anh với vẻ mặt **giết người**.