murdering” in Vietnamese

giết người

Definition

Hành động cố ý giết người một cách bất hợp pháp; dạng tiếp diễn của 'giết người'.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu dùng trong luật pháp, tin tức hoặc nói ẩn dụ mạnh mẽ ('murdering the song'). Không dùng để đùa cợt.

Examples

The police arrested him for murdering his neighbor.

Cảnh sát đã bắt giữ anh ta vì **giết người** hàng xóm.

She was found guilty of murdering the victim.

Cô ấy bị kết tội **giết người** nạn nhân.

They are in jail for murdering someone last year.

Họ đang bị giam vì **giết người** năm ngoái.

The movie made it look like he was murdering people for money.

Bộ phim làm như anh ta đang **giết người** vì tiền.

Even thinking about murdering someone is disturbing to me.

Thậm chí suy nghĩ về việc **giết người** cũng làm tôi thấy khó chịu.

He got caught murdering the story with all those made-up details.

Anh ấy đã **phá hỏng** câu chuyện với những chi tiết bịa đặt đó.