“murderers” in Vietnamese
Definition
Kẻ giết người là người cố ý và bất hợp pháp lấy đi mạng sống của người khác. Từ này thường chỉ người phạm tội giết người, không dùng cho các trường hợp giết người do tai nạn.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này mang nghĩa nghiêm trọng, dùng cho người cố ý phạm tội giết người. Không nhầm với 'killer', vì từ đó có thể dùng cho tai nạn, chiến tranh, hay các trường hợp khác. Hay gặp trong cụm: 'kẻ giết người bị kết án', 'kẻ giết người hàng loạt'.
Examples
The police caught the murderers last night.
Cảnh sát đã bắt được những **kẻ giết người** vào đêm qua.
The movie is about two murderers who run away.
Bộ phim nói về hai **kẻ sát nhân** bỏ trốn.
People were afraid of the murderers.
Mọi người đều sợ những **kẻ giết người**.
The documentary focuses on how the detectives tracked down the murderers.
Bộ phim tài liệu tập trung vào cách các thám tử lần theo dấu vết của **kẻ giết người**.
Some people online were calling them murderers before the trial even started.
Một số người trên mạng đã gọi họ là **kẻ giết người** ngay cả trước khi phiên tòa bắt đầu.
The report warned that several convicted murderers had escaped from prison.
Bản báo cáo cảnh báo rằng một số **kẻ giết người** đã bị kết án đã trốn khỏi tù.