“murder” in Vietnamese
Definition
Hành động cố ý và bất hợp pháp giết chết một người khác.
Usage Notes (Vietnamese)
Thuật ngữ mang nghĩa pháp lý, chỉ dùng cho tội phạm nghiêm trọng đối với con người. Thường đi với cụm 'phạm tội giết người', 'phá án giết người'. Không dùng cho động vật hoặc cái chết do tai nạn.
Examples
The police are investigating the murder.
Cảnh sát đang điều tra vụ **giết người**.
He was found guilty of murder.
Anh ấy bị kết tội **giết người**.
It is illegal to murder someone.
**Giết người** là vi phạm pháp luật.
The detective finally solved the old murder case.
Thám tử cuối cùng cũng phá được vụ án **giết người** cũ.
She wrote a book about a famous murder trial.
Cô ấy đã viết một cuốn sách về vụ xét xử **giết người** nổi tiếng.
The movie is about a man who tries to murder his business partner.
Bộ phim kể về một người đàn ông cố gắng **giết** đối tác làm ăn của mình.