mural” in Vietnamese

bức tranh tườngtranh tường

Definition

Một tác phẩm nghệ thuật lớn được vẽ hoặc gắn trực tiếp lên tường, thường thấy ở các nơi công cộng hoặc các tòa nhà.

Usage Notes (Vietnamese)

‘Bức tranh tường’ dùng cho tác phẩm nghệ thuật lớn trực tiếp trên tường, không phải khung ảnh nhỏ hoặc giấy dán tường. Thường gặp tại trường học, nơi công cộng.

Examples

The school painted a mural on the gym wall.

Trường đã vẽ một **bức tranh tường** trên tường của nhà thể dục.

A beautiful mural covers the side of the building.

Một **bức tranh tường** tuyệt đẹp phủ kín mặt bên của tòa nhà.

They took photos in front of the colorful mural.

Họ đã chụp ảnh trước **bức tranh tường** đầy màu sắc.

The new café downtown has a stunning mural on its outside wall.

Quán cà phê mới ở trung tâm có một **bức tranh tường** tuyệt đẹp trên tường bên ngoài.

Artists from the community worked together to create the massive mural downtown.

Các nghệ sĩ trong cộng đồng đã cùng nhau tạo ra **bức tranh tường** khổng lồ ở trung tâm thành phố.

Every time I walk past that mural, I notice something new in the details.

Mỗi khi tôi đi ngang qua **bức tranh tường** đó, tôi lại phát hiện ra chi tiết mới.