munich” in Vietnamese

MunichMünchen

Definition

Munich là một thành phố lớn ở phía nam nước Đức, nổi tiếng với văn hóa, kiến trúc và các sự kiện như lễ hội Oktoberfest.

Usage Notes (Vietnamese)

Luôn viết hoa vì đây là tên riêng. Dùng nhiều trong ngữ cảnh du lịch, lịch sử hoặc thể thao.

Examples

Munich is in Germany.

**Munich** nằm ở Đức.

I want to visit Munich someday.

Tôi muốn đến thăm **Munich** một ngày nào đó.

The famous Oktoberfest is held in Munich.

Lễ hội Oktoberfest nổi tiếng được tổ chức ở **Munich**.

My cousin moved to Munich for work last year.

Anh họ tôi đã chuyển đến **Munich** làm việc năm ngoái.

Have you ever tried the beer in Munich?

Bạn đã từng thử bia ở **Munich** chưa?

I got lost in Munich's old town but found a great café.

Tôi bị lạc ở phố cổ **Munich** nhưng lại tìm được một quán cà phê tuyệt vời.