munch” in Vietnamese

nhai lớn tiếngăn nhóp nhép

Definition

Ăn gì đó lặp đi lặp lại, thường phát ra tiếng động lớn bằng cách nhai mạnh.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này chủ yếu chỉ dùng cho món ăn vặt hoặc trái cây, không dùng cho bữa chính. Mang ý nghĩa ăn phát ra tiếng, khác với 'chew'.

Examples

He likes to munch on apples during class.

Anh ấy thích **nhai** táo khi đang học.

Can I munch these chips?

Tôi có thể **nhai** mấy miếng khoai tây này không?

She munched her lunch outside.

Cô ấy **nhai** bữa trưa bên ngoài.

They sat around the fire, munching popcorn and telling stories.

Họ ngồi quanh đống lửa, **nhai** bỏng ngô và kể chuyện.

I love to munch carrots while watching TV.

Tôi thích **nhai** cà rốt khi xem TV.

Stop munching so loudly, everyone's trying to study!

Đừng **nhai** ồn ào nữa, mọi người đang học đấy!