“mumbo” in Vietnamese
Definition
Từ chỉ những lời nói vô nghĩa, khó hiểu; thường xuất hiện trong cụm 'mumbo jumbo' để chỉ thứ rối rắm, khó hiểu.
Usage Notes (Vietnamese)
Chủ yếu xuất hiện trong câu 'mumbo jumbo', rất hiếm khi thấy 'mumbo' đứng riêng. Hay dùng trong văn nói, đôi khi pha chút hài hước.
Examples
That's just mumbo, it doesn't make sense.
Đó chỉ là **nhảm nhí** thôi, không hợp lý chút nào.
I don't understand all this legal mumbo.
Tôi không hiểu tất cả **nhảm nhí** pháp lý này.
"Ignore all that science mumbo, just tell me if it works or not!"
"Bỏ qua hết **nhảm nhí** khoa học ấy đi, chỉ cho tôi biết nó có hoạt động không!"
Whenever he talks about ghosts, it all sounds like mumbo to me.
Mỗi khi anh ấy nói về ma quỷ, tôi chỉ nghe như **nhảm nhí**.
The teacher said the instructions were just mumbo.
Thầy giáo nói các hướng dẫn chỉ là **nhảm nhí** thôi.
He didn't believe all that mumbo on the TV show.
Anh ấy không tin vào tất cả **nhảm nhí** trên chương trình tivi đó.