“mum” in Vietnamese
mẹ
Definition
Từ thân mật mà trẻ em gọi mẹ; người lớn cũng có thể dùng khi nói về mẹ mình.
Usage Notes (Vietnamese)
Dạng này phổ biến ở tiếng Anh Anh; người Mỹ thường dùng 'mom'. Thường được dùng thân mật, không trang trọng.
Examples
My mum is in the kitchen.
**Mẹ** tôi đang ở trong bếp.
I called my mum after school.
Tôi đã gọi cho **mẹ** sau giờ học.
His mum works at a hospital.
**Mẹ** của cậu ấy làm việc ở bệnh viện.
I’m going to visit my mum this weekend.
Cuối tuần này tôi sẽ về thăm **mẹ**.
My mum always knows when something is wrong.
**Mẹ** tôi luôn biết khi nào có chuyện không ổn.
I still ask my mum for cooking advice.
Tôi vẫn thường hỏi **mẹ** cách nấu ăn.