multiple” in Vietnamese

nhiều

Definition

Dùng để chỉ nhiều hơn một cái, có nhiều loại hoặc trường hợp tương tự nhau.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường đứng trước danh từ số nhiều như 'multiple problems', 'multiple choices'. Mang sắc thái trang trọng, chính xác hơn 'many', 'several'. Trong toán, 'a multiple of 5' mang nghĩa khác.

Examples

She has multiple bags on the table.

Cô ấy có **nhiều** túi trên bàn.

The test has multiple choice questions.

Bài kiểm tra có các câu hỏi **nhiều lựa chọn**.

Five is a multiple of one.

Năm là **bội số** của một.

We tried multiple times, but the door wouldn’t open.

Chúng tôi đã thử **nhiều** lần nhưng cửa không mở.

The app lets you log in on multiple devices.

Ứng dụng cho phép bạn đăng nhập trên **nhiều** thiết bị.

There were multiple reasons why she said no.

Có **nhiều** lý do tại sao cô ấy từ chối.