“mule” in Vietnamese
Definition
La con la là con vật lai giữa lừa đực và ngựa cái. Nó mạnh mẽ, bền bỉ và thường dùng để chở hàng; đôi khi còn chỉ người vận chuyển hàng hoặc ma túy bất hợp pháp.
Usage Notes (Vietnamese)
Chủ yếu chỉ động vật, dùng với các động từ như 'chở', 'kéo'. Trong báo chí, 'mule ma túy' nghĩa là người vận chuyển ma túy. Đừng nhầm với 'lừa' hoặc 'ngựa'.
Examples
The mule carried our bags up the mountain.
**La con la** đã mang túi của chúng tôi lên núi.
A mule is stronger than a donkey.
**La con la** mạnh hơn con lừa.
They used a mule to pull the cart.
Họ dùng một **con la** để kéo xe.
On that trail, a mule is more reliable than a truck.
Trên con đường đó, **con la** còn đáng tin cậy hơn xe tải.
The police arrested a mule at the airport.
Cảnh sát đã bắt một **con la** ở sân bay.
We rented a mule to carry supplies to the camp.
Chúng tôi đã thuê một **con la** để chở vật dụng đến trại.