muhammad” in Vietnamese

Muhammad

Definition

Muhammad là tên của nhà tiên tri chính và người sáng lập đạo Hồi, được người Hồi giáo kính trọng như một lãnh tụ tôn giáo. Đây cũng là tên nam phổ biến tại nhiều quốc gia.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong bối cảnh tôn giáo, lịch sử, và văn hóa. Để chỉ người sáng lập đạo Hồi, nên dùng 'Nhà tiên tri Muhammad'. Khi gọi người mang tên này, cần thể hiện sự tôn trọng.

Examples

Muhammad was born in Mecca in the year 570 CE.

**Muhammad** sinh ra tại Mecca vào năm 570 sau Công Nguyên.

Many boys are named Muhammad in Muslim countries.

Ở các quốc gia Hồi giáo, nhiều bé trai được đặt tên là **Muhammad**.

My friend’s name is Muhammad.

Tên bạn tôi là **Muhammad**.

People often say 'Peace be upon him' after mentioning Muhammad.

Mọi người thường nói 'Cầu bình an cho Người' sau khi nhắc đến **Muhammad**.

There are many stories about Muhammad and his kindness.

Có rất nhiều câu chuyện về **Muhammad** và lòng nhân ái của ông.

Did you know Muhammad is one of the most popular names in the world?

Bạn có biết **Muhammad** là một trong những tên phổ biến nhất thế giới không?