“muffler” in Vietnamese
Definition
Muffler là bộ phận giảm tiếng ồn của ống xả xe ô tô, hoặc khăn choàng cổ giữ ấm (nghĩa cổ điển).
Usage Notes (Vietnamese)
Đối với xe hơi, luôn dùng 'ống xả' hoặc đầy đủ là 'bộ giảm âm ống xả'. Nghĩa 'khăn quàng cổ' hiếm khi dùng ngày nay, thường chỉ thấy trong sách cũ.
Examples
The muffler on my car is broken.
**Ống xả** trên xe tôi bị hỏng.
She wore a red muffler to keep warm.
Cô ấy choàng **khăn quàng cổ** đỏ để giữ ấm.
A loud noise came from the muffler.
Tiếng ồn lớn phát ra từ **ống xả**.
You should replace your muffler before it falls off.
Bạn nên thay **ống xả** trước khi nó rơi ra.
He wrapped his old wool muffler around his neck and went outside.
Anh ấy quấn **khăn len** cũ quanh cổ rồi ra ngoài.
Every winter, my dad complains about the car's muffler making weird noises.
Mỗi mùa đông, bố tôi lại phàn nàn về tiếng lạ từ **ống xả** của xe.