muddy” in Vietnamese

lầy lộimờ đục (không rõ ràng)

Definition

Bị dính đầy bùn hoặc có màu/bề ngoài như bùn. Ngoài ra, còn chỉ điều gì đó không rõ ràng hoặc mờ đục.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng cho thứ dính bùn như giày, đường, nhưng cũng dùng khi nói về âm thanh, màu sắc hoặc giải thích không rõ ràng: 'muddy boots', 'muddy water', 'muddy meaning'. Ít dùng trong văn viết trang trọng, trừ nghĩa đen.

Examples

The dog is all muddy after playing outside.

Sau khi chơi ngoài trời, con chó **lầy lội** khắp người.

Don't drink that—it's muddy from the stream.

Đừng uống cái đó—nước từ suối rất **mờ đục**.

His explanation was so muddy that no one understood.

Lời giải thích của anh ấy quá **mơ hồ** nên không ai hiểu được.

My jeans got pretty muddy after helping with the garden.

Quần jeans của tôi đã khá **lầy lội** sau khi giúp làm vườn.

My shoes are muddy after walking in the park.

Sau khi đi bộ trong công viên, đôi giày của tôi **lầy lội**.

The road is very muddy because of the rain.

Con đường rất **lầy lội** vì mưa.