“mudd” in Vietnamese
Definition
'mudd' không phải từ tiếng Anh; thường chỉ là sai chính tả của 'mud' (bùn đất) hoặc là họ của một số người.
Usage Notes (Vietnamese)
Nếu muốn nói 'bùn', hãy dùng đúng từ 'mud'. 'mudd' chỉ xuất hiện khi đánh máy nhầm hoặc là họ người.
Examples
Some people have Mudd as their last name.
Một số người mang họ **Mudd**.
You won't find mudd used in normal English writing.
Bạn sẽ không thấy **mudd** trong các văn bản tiếng Anh bình thường.
There's no word mudd in the English dictionary.
Không có từ **mudd** trong từ điển tiếng Anh.
I think you meant to write mud, not mudd.
Tôi nghĩ bạn định viết 'mud' chứ không phải **mudd**.
People sometimes spell 'mud' as mudd by mistake.
Mọi người đôi khi viết nhầm 'mud' thành **mudd**.
If you see mudd, it's probably a typo for 'mud'.
Nếu bạn thấy **mudd**, có thể đó là lỗi đánh máy của 'mud'.