mu” in Vietnamese

miuμ (chữ cái Hy Lạp)vô (Phật giáo Thiền: không, không có gì)

Definition

Chữ cái thứ 12 trong bảng chữ cái Hy Lạp (μ), được dùng rộng rãi trong khoa học và toán học. Trong thống kê, μ là ký hiệu cho giá trị trung bình; trong vật lý, μ chỉ hệ số ma sát hoặc tiền tố 'micro-'; trong Thiền tông, 'mu' nghĩa là không, không điều gì cả.

Usage Notes (Vietnamese)

Ký tự 'μ' hay dùng trong công thức khoa học và đo lường ('μm', 'μg'). Trong Thiền tông, 'mu' thể hiện sự phủ nhận hoặc bác bỏ câu hỏi sai. Đọc là 'miu'.

Examples

A micrometer is written as μm.

Micromet được viết là **μ**m.

The coefficient of friction, denoted by μ, determines how easily surfaces slide against each other.

Hệ số ma sát, ký hiệu **μ**, quyết định mức độ dễ dàng các bề mặt trượt lên nhau.

In statistics, μ represents the population mean.

Trong thống kê, **μ** đại diện cho giá trị trung bình tổng thể.

Mu is the twelfth letter of the Greek alphabet.

**Miu** là chữ cái thứ mười hai của bảng chữ cái Hy Lạp.

The Zen master answered the student's question with a single word: mu.

Bậc thầy Thiền tông trả lời câu hỏi của học trò bằng một từ duy nhất: **mu**.

When asked if the universe has meaning, some philosophers respond with mu — the question is wrongly framed.

Khi được hỏi vũ trụ có ý nghĩa không, một số triết gia trả lời **mu** — tức là câu hỏi bị đặt sai.