“mt” in Vietnamese
Definition
'Mt' là viết tắt thường dùng của từ 'mount' hoặc 'mountain', đặt trước tên các ngọn núi.
Usage Notes (Vietnamese)
'Mt' chỉ dùng trong văn bản, đặt phía trước tên núi. Không dùng cho nghĩa khác hoặc ở cuối tên.
Examples
There is snow on Mt Elbrus all year round.
Trên **Núi** Elbrus có tuyết quanh năm.
We climbed Mt Fuji last year.
Chúng tôi đã leo **Núi** Phú Sĩ vào năm ngoái.
He wants to visit Mt Kilimanjaro someday.
Anh ấy muốn đến thăm **Núi** Kilimanjaro một ngày nào đó.
Isn't the view from Mt Washington stunning in the fall?
Phải chăng cảnh từ **Núi** Washington vào mùa thu thật tuyệt vời?
You should add Mt Denali to your bucket list.
Bạn nên thêm **Núi** Denali vào danh sách mong muốn của mình.
Our group got lost hiking near Mt Rainier.
Nhóm của chúng tôi bị lạc khi đi bộ gần **Núi** Rainier.