“ms” in Vietnamese
Definition
Danh xưng dùng trước họ hoặc tên đầy đủ của phụ nữ, không cho biết họ đã kết hôn hay chưa.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong môi trường trang trọng hoặc công việc khi không biết hoặc không muốn nêu tình trạng hôn nhân của phụ nữ. Phát âm là 'mɪz'.
Examples
Please welcome Ms. Brown to our class.
Xin mời chào đón **Ms.** Brown đến lớp chúng ta.
I have a meeting with Ms. Lee at ten.
Tôi có cuộc họp với **Ms.** Lee lúc mười giờ.
The letter is for Ms. Garcia.
Bức thư này gửi cho **Ms.** Garcia.
Sorry, is it Ms. Walker or Mrs. Walker?
Xin lỗi, là **Ms.** Walker hay là Mrs. Walker vậy?
On the form, I wrote Ms. because I wasn't sure which title she prefers.
Tôi đã ghi **Ms.** trong mẫu đơn vì không chắc cô ấy muốn dùng danh xưng nào.
Most emails from the office start with 'Ms. Chen' instead of using a first name.
Phần lớn các email từ văn phòng đều bắt đầu bằng '**Ms.** Chen' thay vì dùng tên riêng.