“mr” in Vietnamese
ông
Definition
Dùng trước họ hoặc họ và tên của một người đàn ông để xưng hô lịch sự.
Usage Notes (Vietnamese)
"Ông" thường dùng với họ hoặc tên đầy đủ, không dùng riêng với tên gọi. Luôn viết hoa chữ cái đầu."
Examples
Mr. Smith is our teacher.
**Ông** Smith là giáo viên của chúng tôi.
Hello, Mr. Lee!
Xin chào, **ông** Lee!
Mr. Johnson lives nearby.
**Ông** Johnson sống gần đây.
I asked Mr. Brown if he could help.
Tôi đã hỏi **ông** Brown liệu ông ấy có thể giúp không.
Mr. Thompson is the new manager here.
**Ông** Thompson là quản lý mới ở đây.
Is Mr. Garcia coming to the meeting?
**Ông** Garcia có đến cuộc họp không?