mph” in Vietnamese

dặm/giờ (mph)

Definition

'Mph' là viết tắt của 'dặm trên giờ' — đơn vị đo tốc độ, chỉ số dặm đi được trong một giờ.

Usage Notes (Vietnamese)

'Mph' chủ yếu dùng ở Mỹ và Anh để nói về tốc độ xe, thời tiết, hoặc chạy bộ. Luôn viết thường, không có dấu chấm, và không dùng cho đơn vị km/giờ (dùng 'kph' thay thế).

Examples

The car was going 60 mph on the highway.

Chiếc xe đang đi trên cao tốc với tốc độ 60 **dặm/giờ (mph)**.

The speed limit here is 30 mph.

Giới hạn tốc độ ở đây là 30 **dặm/giờ (mph)**.

My bike can reach up to 20 mph.

Xe đạp của tôi có thể đạt tới 20 **dặm/giờ (mph)**.

I was late, so I drove at 75 mph to get there on time.

Tôi bị trễ nên đã lái xe với vận tốc 75 **dặm/giờ (mph)** để kịp giờ.

Did you see that wind? Gusts reached 50 mph last night!

Bạn có thấy gió tối qua không? Có lúc gió mạnh tới 50 **dặm/giờ (mph)** đấy!

My old scooter can't go over 15 mph anymore.

Chiếc xe tay ga cũ của tôi giờ không thể chạy quá 15 **dặm/giờ (mph)** nữa.