“mp” in Vietnamese
Definition
'MP' chỉ người được bầu làm đại biểu đại diện cho người dân trong quốc hội ở các nước như Anh hoặc Canada.
Usage Notes (Vietnamese)
Chủ yếu dùng trong ngữ cảnh Anh, Canada, viết hoa 'MP' sau tên (VD: 'Nguyễn Văn A, MP'). Không dùng cho thành viên Quốc hội Mỹ. Mang sắc thái trang trọng.
Examples
My uncle is an MP in the UK parliament.
Chú tôi là một **nghị sĩ** trong quốc hội Anh.
Each area elects one MP to represent them.
Mỗi khu vực bầu một **nghị sĩ** để đại diện cho họ.
The MP spoke about education in parliament.
**Nghị sĩ** đã phát biểu về giáo dục trong quốc hội.
After the meeting, the MP answered questions from reporters.
Sau cuộc họp, **nghị sĩ** đã trả lời các câu hỏi của phóng viên.
Did you hear our local MP is stepping down next year?
Bạn nghe tin **nghị sĩ** địa phương của chúng ta sẽ nghỉ vào năm sau chưa?
The new law was supported by most MPs in the vote.
Phần lớn các **nghị sĩ** đã ủng hộ luật mới trong cuộc bỏ phiếu.