moya” in Vietnamese

Moya

Definition

‘Moya’ thường được dùng làm tên riêng cho người hoặc địa danh. Từ này không mang nghĩa thông thường trong tiếng Anh.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng cho tên người (nam/nữ) hoặc tên địa danh. Không dùng như danh từ hoặc động từ chung và không thay đổi cách viết.

Examples

Moya is my friend's name.

**Moya** là tên của bạn tôi.

We visited Moya last summer.

Chúng tôi đã đến thăm **Moya** mùa hè năm ngoái.

The town of Moya is known for its beautiful scenery.

Thị trấn **Moya** nổi tiếng với cảnh đẹp thiên nhiên.

Did you see Moya at the meeting yesterday?

Bạn có nhìn thấy **Moya** tại cuộc họp hôm qua không?

Moya won the art competition.

**Moya** đã thắng cuộc thi mỹ thuật.

Everyone calls her Moya because it suits her personality.

Ai cũng gọi cô ấy là **Moya** vì cái tên này hợp với tính cách của cô.