“mowing” in Vietnamese
Definition
Việc cắt cỏ hoặc cây thấp bằng máy hoặc dụng cụ chuyên dụng, thường là ngoài sân vườn.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng để nói về việc cắt cỏ sân vườn bằng máy. Không dùng để chỉ máy cắt cỏ hay kết quả của việc cắt cỏ.
Examples
He is mowing the lawn this afternoon.
Chiều nay anh ấy sẽ **cắt cỏ** trên bãi cỏ.
Mowing the grass keeps the yard looking neat.
**Cắt cỏ** giúp sân nhà trông gọn gàng.
He hurt his hand while mowing yesterday.
Anh ấy bị thương ở tay khi **cắt cỏ** hôm qua.
My allergies get worse when someone is mowing nearby.
Tôi bị dị ứng nặng hơn khi ai đó đang **cắt cỏ** gần đây.
After mowing for an hour, he needed a cold drink.
Sau một giờ **cắt cỏ**, anh ấy cần một ly nước lạnh.
She makes extra money by mowing neighbors' lawns on weekends.
Cô ấy kiếm thêm tiền bằng cách **cắt cỏ** cho các bãi cỏ của hàng xóm vào cuối tuần.