“mower” in Vietnamese
Definition
Thiết bị dùng để cắt cỏ hoặc cây trồng, thường được sử dụng để cắt tỉa bãi cỏ hoặc ruộng.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường chỉ các loại máy cắt cỏ trong vườn, nhưng cũng có thể dùng cho máy cắt cây lương thực trên đồng. Không dùng cho máy cắt cây to.
Examples
I use a mower to cut the grass every weekend.
Tôi dùng **máy cắt cỏ** để cắt cỏ mỗi cuối tuần.
The mower ran out of gas before I finished the lawn.
**Máy cắt cỏ** hết xăng trước khi tôi cắt xong bãi cỏ.
The mower is in the garage.
**Máy cắt cỏ** ở trong nhà để xe.
My neighbor bought a new mower last month.
Hàng xóm của tôi đã mua **máy cắt cỏ** mới tháng trước.
He prefers using a manual mower because it's quieter.
Anh ấy thích dùng **máy cắt cỏ** thủ công vì nó êm hơn.
After the rain, the mower got stuck in the wet grass.
Sau mưa, **máy cắt cỏ** bị kẹt trong đám cỏ ướt.