“moving” in Vietnamese
Definition
Được dùng để nói về thứ gì đó đang di chuyển, hoặc khiến người ta xúc động, cảm thấy buồn hoặc được truyền cảm hứng.
Usage Notes (Vietnamese)
'Moving' có thể dùng cho vật/lời nói đang di chuyển ('moving car'), hoặc diễn tả cảm xúc mạnh ('moving story'). Đừng nhầm với 'moved' hoặc 'move'.
Examples
The dancers were moving across the stage gracefully.
Các vũ công **di chuyển** uyển chuyển trên sân khấu.
His speech about kindness was truly moving.
Bài phát biểu về lòng tốt của anh ấy thực sự rất **cảm động**.
The moving car stopped at the traffic light.
Chiếc ô tô **đang chuyển động** dừng lại ở đèn đỏ.
She watched a moving documentary about nature.
Cô ấy đã xem một bộ phim tài liệu về thiên nhiên rất **cảm động**.
We're moving to a new city next month.
Chúng tôi sẽ **chuyển** đến thành phố mới vào tháng tới.
Those old photos were so moving, they brought tears to my eyes.
Những bức ảnh cũ ấy quá **cảm động**, khiến tôi rơi nước mắt.