“movement” in Vietnamese
Definition
'Movement' là sự thay đổi vị trí hoặc chuyển động của một vật. Ngoài ra, nó còn chỉ một phong trào hay xu hướng trong xã hội, chính trị hoặc nghệ thuật.
Usage Notes (Vietnamese)
Dùng cho cả nghĩa vật lý ('body movement') lẫn nghĩa trừu tượng như phong trào xã hội ('civil rights movement'). Trong âm nhạc, chỉ một phần lớn của tác phẩm. Không nhầm với 'move' (động từ/hoạt động lẻ).
Examples
The doctor checked the movement of my arm.
Bác sĩ kiểm tra **chuyển động** của cánh tay tôi.
Any small movement can wake the baby.
Chỉ một **chuyển động** nhỏ cũng có thể làm em bé tỉnh dậy.
The painting shows movement and energy.
Bức tranh cho thấy **chuyển động** và sức sống.
There’s been a lot of movement on this project since Monday.
Từ thứ hai, dự án này đã có nhiều **chuyển động**.
The women’s rights movement changed the country.
**Phong trào** đòi quyền phụ nữ đã làm thay đổi đất nước.
I noticed some movement behind the door and froze.
Tôi thấy có **chuyển động** phía sau cánh cửa và đứng yên.