“mouthing” in Vietnamese
Definition
Chuyển động môi như đang nói nhưng không thành tiếng. Thường dùng khi muốn truyền đạt điều gì đó một cách lặng lẽ hoặc giả vờ nói.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường gặp trong cụm 'mouthing the words', tức là chỉ mấp máy môi chứ không phát âm. Dùng để nhép theo nhạc, nói đùa, hoặc gửi thông điệp bí mật.
Examples
Stop mouthing and speak up so I can hear you.
Đừng chỉ **mấp máy môi** nữa, nói to lên để tôi nghe được.
The child is mouthing 'thank you' to her teacher.
Đứa trẻ đang **mấp máy môi** nói 'cảm ơn' với cô giáo.
She was mouthing the lyrics during the concert.
Cô ấy đang **mấp máy môi** theo lời bài hát trong buổi hòa nhạc.
He kept mouthing words at me from across the room, trying to get my attention.
Anh ấy cứ **mấp máy môi** nói gì đó với tôi từ bên kia phòng, cố thu hút sự chú ý của tôi.
She was just mouthing along to the song—she didn't really know the words.
Cô ấy chỉ **nói nhép** theo bài hát thôi—cô ấy thật ra không biết lời.
I couldn't tell what he was saying—he was just mouthing something under his breath.
Tôi không thể nhận ra anh ấy nói gì—anh chỉ **mấp máy môi** thật khẽ.