mousse” in Vietnamese

moussekem bọt (tóc)

Definition

Một món tráng miệng nhẹ, xốp làm từ kem tươi, trứng và hương liệu, hoặc sản phẩm tạo bọt dùng để tạo kiểu tóc.

Usage Notes (Vietnamese)

Trong ẩm thực, 'mousse' thường nói đến món tráng miệng như 'mousse sô cô la'. Khi nói về tóc thì là 'kem bọt tạo kiểu'. Phát âm giống 'moose' (nai sừng tấm), nhưng nghĩa khác.

Examples

Can you make a quick mousse for the party tonight?

Bạn làm nhanh một ít **mousse** cho buổi tiệc tối nay được không?

I've tried lots of hair products, but mousse gives me the best volume.

Tôi từng thử nhiều sản phẩm tóc, nhưng **mousse** giúp tóc tôi bồng bềnh nhất.

Save me some of the strawberry mousse before it's all gone!

Giữ lại cho tôi ít **mousse** dâu trước khi hết đi nhé!

She uses mousse to style her hair.

Cô ấy dùng **mousse** để tạo kiểu tóc.

The lemon mousse is very light and sweet.

**Mousse** chanh rất nhẹ và ngọt.

I had chocolate mousse for dessert.

Tôi đã ăn **mousse** socola cho món tráng miệng.