mouse” in Vietnamese

chuột

Definition

'Chuột' là một loài động vật nhỏ có đuôi dài. Từ này cũng dùng cho thiết bị nhỏ di chuyển bằng tay để điều khiển máy tính.

Usage Notes (Vietnamese)

'Chuột' dùng cho cả con vật và thiết bị máy tính; phải phân biệt với 'chuột cống' (rat) vốn lớn hơn. Số nhiều của 'mouse' trong tiếng Anh là 'mice'.

Examples

There is a mouse under the table.

Có một con **chuột** dưới gầm bàn.

My mouse is not working.

**Chuột** của tôi không hoạt động.

The cat saw a mouse in the kitchen.

Con mèo thấy một con **chuột** trong bếp.

Can you pass me the mouse? I need to click this link.

Bạn đưa cho mình cái **chuột** được không? Mình cần bấm vào liên kết này.

A mouse got into the garage, so we set a trap.

Có một con **chuột** chui vào gara nên tôi đã đặt bẫy.

I need a new mouse—this one keeps freezing.

Mình cần một cái **chuột** mới—cái này hay bị đơ.