“mourning” in Vietnamese
Definition
Khoảng thời gian bày tỏ nỗi buồn và thương tiếc khi có người qua đời, thường kèm theo các nghi thức hoặc trang phục đặc biệt.
Usage Notes (Vietnamese)
Danh từ trang trọng, dùng trong trường hợp mất mát vì có người qua đời. Thường gặp trong cụm: 'trong thời kỳ tang lễ', 'mặc đồ tang'.
Examples
There was a period of national mourning.
Có một thời kỳ **quốc tang**.
She stayed home for weeks, deep in mourning for her friend.
Cô ấy ở nhà hàng tuần, chìm trong **đau buồn** vì mất bạn mình.
You could feel the mourning in the air at the funeral.
Bạn có thể cảm nhận rõ **đau buồn** trong không khí tại lễ tang.
He struggled to move on, still caught in his mourning.
Anh ấy thấy khó vượt qua, vẫn bị mắc kẹt trong nỗi **đau buồn** của mình.
The family is in mourning after their loss.
Gia đình đang trong thời kỳ **đám tang** sau mất mát của họ.
Wearing black is a sign of mourning in many cultures.
Mặc đồ đen là dấu hiệu của **đám tang** trong nhiều nền văn hóa.