mountain” in Vietnamese

núi

Definition

Một khu vực đất tự nhiên rất cao, dựng đứng so với vùng đất xung quanh. Núi lớn hơn và cao hơn đồi.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng cho địa hình tự nhiên lớn: 'leo núi', 'trên đỉnh núi'. 'Hill' là đồi, nhỏ và thoải hơn. 'A mountain of work' chỉ một lượng lớn công việc.

Examples

That mountain is very high.

**Núi** đó rất cao.

We can see the mountain from our house.

Chúng tôi có thể nhìn thấy **núi** từ nhà mình.

They climbed the mountain last summer.

Họ đã leo **núi** vào mùa hè năm ngoái.

After five hours on the trail, the mountain still looked impossibly far away.

Sau năm tiếng đi trên đường, **núi** vẫn trông xa không tưởng.

We rented a cabin in the mountains to get away from the city for the weekend.

Chúng tôi thuê một căn nhà gỗ trong **núi** để tránh xa thành phố vào cuối tuần.

I have a mountain of laundry to do before Monday.

Tôi có cả một **núi** đồ giặt phải làm trước thứ Hai.