“mound” in Vietnamese
Definition
Gò là một ụ đất hoặc đống được nâng cao lên như một cái đồi nhỏ. Ngoài ra, từ này còn chỉ một đống lớn của thứ gì đó.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng mô tả địa hình, trò chơi, hoặc nghĩa bóng ('a mound of paper' là rất nhiều giấy tờ). Từ này trang trọng hơn so với 'núi, đống' thường ngày; đồi tự nhiên lớn hơn thường gọi là 'đồi'.
Examples
There is a mound of sand in the playground.
Sân chơi có một **gò** cát.
He built a mound of snow to make a fort.
Anh ấy đã xây một **đống** tuyết để làm pháo đài.
A rabbit lives under the grassy mound.
Một con thỏ sống dưới **gò** cỏ xanh.
I've got a mound of laundry to do this weekend.
Cuối tuần này tôi có một **đống** đồ giặt phải làm.
The kids dove straight into the dirt mound at the construction site.
Lũ trẻ lao thẳng vào **gò đất** ở công trường.
He stood on a small mound to see over the fence.
Anh ấy đứng trên một **gò nhỏ** để nhìn qua hàng rào.